hé môi
Định nghĩa
- Động từ:
- Mở nhẹ đôi môi ra một chút: Hành động mở môi một cách nhẹ nhàng, chỉ đủ để tạo ra một khe hở nhỏ, thường không phát ra âm thanh hoặc nói rất khẽ.
- Bắt đầu nói, có ý định nói: Dùng để diễn tả việc sắp sửa cất lời, mở đầu cho một lời nói nào đó.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Cô ấy chỉ hé môi mỉm cười mà không nói gì. (Diễn tả hành động mở môi nhẹ để cười.)
- Anh ta hé môi định nói nhưng rồi lại thôi. (Diễn tả ý định bắt đầu nói nhưng ngừng lại.)
- Đứa trẻ hé môi gọi "mẹ" trong giấc ngủ. (Diễn tả việc nói ra một từ rất nhẹ, khẽ khàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Hé môi nửa lời": Chuẩn bị nói hoặc nói ra rất ít, có vẻ dè dặt, ngập ngừng.
- Suốt buổi gặp, anh ấy chỉ hé môi nửa lời. (Anh ấy hầu như không phát biểu ý kiến gì.)
- Dùng trong văn chương: Thường được dùng để miêu tả những cử chỉ tinh tế, e ấp hoặc sự im lặng đầy ý nghĩa.
- Nàng hé môi như muốn than thở điều gì. (Diễn tả một ý định nói chưa trọn vẹn.)
Biến thể và từ gần giống
- Mấp máy môi (động từ): Cử động môi nhẹ, thường là trước khi nói hoặc khi lẩm nhẩm điều gì đó. Nhấn mạnh vào chuyển động hơn là việc mở môi.
- Chúm môi (động từ): Khép môi lại và hơi đưa ra phía trước, thường biểu thị sự không hài lòng, suy tư hoặc chuẩn bị hôn. Trái nghĩa với "hé môi" về mặt hành động.
Từ đồng nghĩa
- Mở môi (động từ): Từ gần nghĩa, nhưng "mở môi" có thể diễn tả hành động rõ ràng, dứt khoát hơn "hé môi".
- Cất lời (động từ): Bắt đầu nói. "Hé môi" thường là bước chuẩn bị ngay trước khi "cất lời".
Thành ngữ liên quan
- "Giữ kín như bưng, không hé môi nửa lời": Giữ bí mật tuyệt đối, không tiết lộ bất cứ điều gì.
- Dù bị tra hỏi, nó vẫn giữ kín như bưng, không hé môi nửa lời.